← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Liễu tri (pariññā)

Sự thấu hiểu trọn vẹn một pháp đến mức không còn nghĩ tưởng, chấp thủ.

Định nghĩa. Pariññā — “biến tri / liễu tri”, sự hiểu biết trọn vẹn. Chú giải nêu ba cấp: ñāta-pariññā (biết rõ đặc tướng), tīraṇa-pariññā (thẩm sát vô thường–khổ–vô ngã), pahāna-pariññā (đoạn trừ tham ái).

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi pariññā · Sanskrit parijñā · Hán 遍知 / 了知 · English full understanding (Bodhi).

Trong MN1. Điều phân biệt bậc Thánh với phàm phu: cùng thắng tri “đất”, bậc đã liễu tri thì không khởi “của tôi”.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.

📄 Xuất hiện trong bài