← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Tưởng tri (saññā)

Sự nhận biết/gán nhãn đối tượng ("đất là đất"); một trong năm uẩn.

Định nghĩa. Saññā — tri giác, nhận ra và gán nhãn đối tượng. Là tưởng uẩn, một trong năm uẩn.

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi saññā · Sanskrit saṃjñā (संज्ञा) · Hán 想 (tưởng) · English perception (Bodhi/Sujato).

Trong MN1. Tưởng tri tự nó chưa phải vấn đề; vấn đề khi phàm phu để nghĩ tưởng (maññanā) nối theo sau.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.

📄 Xuất hiện trong bài