← Tra cứu · 📖 Thuật ngữ

Bậc hữu học (sekha)

Người còn đang tu học (từ Dự lưu đến trước A-la-hán), đang đoạn trừ nghĩ tưởng.

Định nghĩa. Sekha — “hữu học”, bậc Thánh còn phải học/tu (bốn đạo ba quả đầu: Tu-đà-hoàn → trước A-la-hán).

Đối chiếu ngôn ngữ. Pāḷi sekha · Sanskrit śaikṣa · Hán 有學 · English one in training/trainee (Bodhi).

Trong MN1. Hạng thứ hai: đã thắng tri (abhijānāti) đối tượng và không nên nghĩ tưởng.


Nguồn tra cứu chính thức: SuttaCentral (Pāḷi + các bản dịch), Digital Pāḷi Dictionary, Buddhist Dictionary (Nyanatiloka). Đối chiếu Hán/Sanskrit mang tính tham khảo học thuật.

📄 Xuất hiện trong bài